个中人家 cá trung nhân gia Hán Việt: cá trung nhân gia Tổng quan Cấu tạo: 个 (cá) + 中 (trung) + 人 (nhân) + 家 (gia)Hán Việtcá trung nhân giaCấu tạo个 + 中 + 人 + 家 · cá + trung + nhân + gia nghĩa thành phần: cá + trung + nhân + gia