箇中人家 cá trung nhân gia Hán Việt: cá trung nhân gia Tổng quan Cấu tạo: 个 (cá) + 中 (trung) + 人 (nhân) + 家 (gia)Hán Việtcá trung nhân giaCấu tạo个 + 中 + 人 + 家 · cá + trung + nhân + gia nghĩa thành phần: cá + trung + nhân + gia Từ liên quan Gần nghĩa个中人 · 箇中人 · 箇中意 · 个中滋味 · 个中之人 · 个中妙趣 · 个中三味 · 个中原因