箇中妙趣 gè zhōng miào qù · cá trung diệu thú Hán Việt: cá trung diệu thú · Pinyin: gè zhōng miào qù Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 妙 (diệu) + 趣 (thú)Pinyingè zhōng miào qùHán Việtcá trung diệu thúCấu tạo箇 + 中 + 妙 + 趣 · cá + trung + diệu + thú nghĩa thành phần: cá + trung + diệu + thú