箇中滋味 gè zhōng zī wèi · cá trung tư vị Hán Việt: cá trung tư vị · Pinyin: gè zhōng zī wèi Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 滋 (tư) + 味 (vị)Pinyingè zhōng zī wèiHán Việtcá trung tư vịCấu tạo箇 + 中 + 滋 + 味 · cá + trung + tư + vị nghĩa thành phần: cá + trung + tư + vị