箇中老手 cá trung lão thủ Hán Việt: cá trung lão thủ Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 老 (lão) + 手 (thủ)Hán Việtcá trung lão thủCấu tạo箇 + 中 + 老 + 手 · cá + trung + lão + thủ nghĩa thành phần: cá + trung + lão + thủ Nghĩa EngCihui 個中老手 èzhōnglǎoshǒu f.e. an expert in a given field