箕山之操

jī shān zhī cāo ki san chi thao

Hán Việt: ki san chi thao · Pinyin: jī shān zhī cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (san) + (chi) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用以称誉不愿在乱世做官的人。同“箕山之节”。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用以称誉不愿在乱世做官的人。同箕山之节”。