箕引裘隨 jī yǐn qiú suí · ki dẫn cừu tùy Hán Việt: ki dẫn cừu tùy · Pinyin: jī yǐn qiú suí Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 引 (dẫn) + 裘 (cừu) + 隨 (tùy)Pinyinjī yǐn qiú suíHán Việtki dẫn cừu tùyCấu tạo箕 + 引 + 裘 + 隨 · ki + dẫn + cừu + tùy nghĩa thành phần: ki + dẫn + cừu + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻子弟能继承父兄之业。