箕裘不墜 jī qiú bù zhuì · ki cừu bất trụy Hán Việt: ki cừu bất trụy · Pinyin: jī qiú bù zhuì Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 裘 (cừu) + 不 (bất) + 墜 (trụy)Pinyinjī qiú bù zhuìHán Việtki cừu bất trụyCấu tạo箕 + 裘 + 不 + 墜 · ki + cừu + bất + trụy nghĩa thành phần: ki + cừu + bất + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻前辈的事业后继有人而不会中断。