箕裘之業 jī qiú zhī yè · ki cừu chi nghiệp Hán Việt: ki cừu chi nghiệp · Pinyin: jī qiú zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 裘 (cừu) + 之 (chi) + 業 (nghiệp)Pinyinjī qiú zhī yèHán Việtki cừu chi nghiệpCấu tạo箕 + 裘 + 之 + 業 · ki + cừu + chi + nghiệp nghĩa thành phần: ki + cừu + chi + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箕:簸箕;裘:皮袍。指子承父业。