箕裘之绍

jī qiú zhī shào ki cừu chi thiệu

Hán Việt: ki cừu chi thiệu · Pinyin: jī qiú zhī shào

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (cừu) + (chi) + (thiệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「克紹箕裘」。見「克紹箕裘」條。01.宋.張擴〈賀范內翰啟〉:「側聞雨露之頒,咸喜箕裘之紹。」<a name="箕裘相繼"> </a>