箕裘之绍 jī qiú zhī shào · ki cừu chi thiệu Hán Việt: ki cừu chi thiệu · Pinyin: jī qiú zhī shào Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 裘 (cừu) + 之 (chi) + 绍 (thiệu)Pinyinjī qiú zhī shàoHán Việtki cừu chi thiệuCấu tạo箕 + 裘 + 之 + 绍 · ki + cừu + chi + thiệu nghĩa thành phần: ki + cừu + chi + thiệu