箕裘堂構 jī qiú táng gòu · ki cừu đường cấu Hán Việt: ki cừu đường cấu · Pinyin: jī qiú táng gòu Tổng quan Cấu tạo: 箕 (ki) + 裘 (cừu) + 堂 (đường) + 構 (cấu)Pinyinjī qiú táng gòuHán Việtki cừu đường cấuCấu tạo箕 + 裘 + 堂 + 構 · ki + cừu + đường + cấu nghĩa thành phần: ki + cừu + đường + cấu