箕裘相繼
ki cừu tương kế
Hán Việt: ki cừu tương kế · Pinyin: jī qiú xiāng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箕:簸箕。裘:皮袍。比喻子继父业。
- Tân Hoa Tự Điển 箕簸箕。裘皮袍。比喻子继父业。
Hán Việt: ki cừu tương kế · Pinyin: jī qiú xiāng jì