箕裘頹墮

jī qiú tuí duò ki cừu đồi đọa

Hán Việt: ki cừu đồi đọa · Pinyin: jī qiú tuí duò

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (cừu) + (đồi) + (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箕裘:比喻先辈的事业;颓堕:衰落,颓废。比喻先辈的事业没有人继承。