算入某物 toán nhập mỗ vật Hán Việt: toán nhập mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 入 (nhập) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việttoán nhập mỗ vậtCấu tạo算 + 入 + 某 + 物 · toán + nhập + mỗ + vật nghĩa thành phần: toán + nhập + mỗ + vật