算減一升 suàn jiǎn yī shēng · toán giảm nhất thăng Hán Việt: toán giảm nhất thăng · Pinyin: suàn jiǎn yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 減 (giảm) + 一 (nhất) + 升 (thăng)Pinyinsuàn jiǎn yī shēngHán Việttoán giảm nhất thăngCấu tạo算 + 減 + 一 + 升 · toán + giảm + nhất + thăng nghĩa thành phần: toán + giảm + nhất + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容计算精妙准确。