算幾不等式 suàn jī bù děng shì · toán ki bất đẳng thức Hán Việt: toán ki bất đẳng thức · Pinyin: suàn jī bù děng shì Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 幾 (ki) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)Pinyinsuàn jī bù děng shìHán Việttoán ki bất đẳng thứcCấu tạo算 + 幾 + 不 + 等 + 式 · toán + ki + bất + đẳng + thức nghĩa thành phần: toán + ki + bất + đẳng + thức