算命先生

suàn mìng xiān sheng toán mệnh tiên sanh

Hán Việt: toán mệnh tiên sanh · Pinyin: suàn mìng xiān sheng

Tổng quan

thầy bói

Cấu tạo: (toán) + (mệnh) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy bói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人卜算吉凶、禍福等的人。《初刻拍案驚奇》卷一○:「子文又尋個算命先生合一合婚,說道:『果是大吉。』」

Eng

  • CC-CEDICT fortune-teller
  • Cihui fortune-teller