算哪根蔥

suàn nǎ gēn cōng toán na căn thông

Hán Việt: toán na căn thông · Pinyin: suàn nǎ gēn cōng

Tổng quan

mày nghĩ mày là ai? | hắn (cô ta,...) nghĩ hắn là ai?

Cấu tạo: (toán) + (na) + (căn) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mày nghĩ mày là ai? | hắn (cô ta,...) nghĩ hắn là ai?

Eng

  • CC-CEDICT who do (you) think (you) are?|who does (he, she etc) think (he, she) is?
  • Cihui who do (you) think (you) are?; who does (he, she etc) think (he, she) is?