算盡機關

toán tận ki quan

Hán Việt: toán tận ki quan

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (tận) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 算盡機關 uànjìn jīguān v.o. restort to endless scheming