算得什麼 toán đắc thập ma Hán Việt: toán đắc thập ma Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 得 (đắc) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việttoán đắc thập maCấu tạo算 + 得 + 什 + 麼 · toán + đắc + thập + ma nghĩa thành phần: toán + đắc + thập + ma Nghĩa EngCihui 算得什麼 uànde shénme v.p. of no special account; trifling; trivial