算得什麼

toán đắc thập ma

Hán Việt: toán đắc thập ma

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (đắc) + (thập) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 算得什麼 uànde shénme v.p. of no special account; trifling; trivial