算政治帳

toán chánh trì trướng

Hán Việt: toán chánh trì trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (chánh) + (trì) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 算政治帳 uàn zhèngzhìzhàng v.o. keep political accounts