算無遺策

suàn wú yí cè toán vô di sách

Hán Việt: toán vô di sách · Pinyin: suàn wú yí cè

Tổng quan

tính toán - không bỏ sót: không để sót

Cấu tạo: (toán) + (vô) + (di) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán - không bỏ sót: không để sót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 算:计划;遗策:失算。形容策划精密准确,从来没有失算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋划周密﹐从不失误。
  • Tân Hoa Tự Điển 算计划;遗策失算。形容策划精密准确,从来没有失算。

Eng

  • Cihui 算無遺策 uànwúyícè f.e. make a well-conceived plan