算术平均
toán thuật bình quân
Hán Việt: toán thuật bình quân · Pinyin: suàn shù píng jūn
Tổng quan
trung bình số học (toán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trung bình cộng
- Google Alex v6 trung bình số học
- Tần suất từ trung bình số học (toán)
Eng
- JMdict arithmetic mean
- Cihui arithmetic mean (math.)
- Tần suất từ arithmetic mean (math.)
Đức
- Handedict arithmetischer Mittelwert (S, Math)
ja
- JMdict 算術平均(さんじゅつへいきん)