算术级数

suàn shù jí shùtoán thuật cấp sổ

Hán Việt: toán thuật cấp sổ · Pinyin: suàn shù jí shù

Tổng quan

CẤP SỔ cấp số cộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

又称等差级数”。形如a+(a+d)+…+(a+nd)+…的级数。其中d称为公差。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自第二項起之任一項與其前一項之差恆為定值的級數。參見「等差級數」條。

Cấu tạo: 算 (toán) + 術 (thuật) + 級 (cấp) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp số cộng (như 2+4+6+8+...)
  • Tần suất từ cấp số cộng
  • Biên soạn 算術級數 uànshù jíshù n. <math.> arithmetic progression/series

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自第二項起之任一項與其前一項之差恆為定值的級數。參見「等差級數」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称等差级数”。形如a+(a+d)+…+(a+nd)+…的级数。其中d称为公差。

Eng

  • Cihui arithmetic series (such as 2+4+6+8+...)
  • Tần suất từ 算術級數 uànshù jíshù n. <math.> arithmetic progression/series

Từ liên quan

Gần nghĩa

算术上的 · 算术平均 · 算術四則 · 算术化 · 算术家 · 算术平均数 · 算术式 · 算术的