算沙摶空 suàn shā tuán kōng · toán sa đoàn không Hán Việt: toán sa đoàn không · Pinyin: suàn shā tuán kōng Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 沙 (sa) + 摶 (đoàn) + 空 (không)Pinyinsuàn shā tuán kōngHán Việttoán sa đoàn khôngCấu tạo算 + 沙 + 摶 + 空 · toán + sa + đoàn + không nghĩa thành phần: toán + sa + đoàn + không