算沙摶空

suàn shā tuán kōngtoán sa đoàn không

Hán Việt: toán sa đoàn không · Pinyin: suàn shā tuán kōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《太平御览》卷七四引《鲁连子》"淄渑之沙﹐计儿不能数。"《庄子.逍遥游》"鹏之徙于南冥也﹐水击三千里﹐抟扶摇而上者九万里。"后以"算沙抟空"谓驾御繁难﹐能人之所不能。

Cấu tạo: 算 (toán) + 沙 (sa) + 摶 (đoàn) + 空 (không)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抟空捕影 · 摶空捕影