算盤子二醇 toán bàn tử nhị thuần Hán Việt: toán bàn tử nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 盤 (bàn) + 子 (tử) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việttoán bàn tử nhị thuầnCấu tạo算 + 盤 + 子 + 二 + 醇 · toán + bàn + tử + nhị + thuần nghĩa thành phần: toán + bàn + tử + nhị + thuần