算經十書 suàn jīng shí shū · toán kinh thập thư Hán Việt: toán kinh thập thư · Pinyin: suàn jīng shí shū Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 經 (kinh) + 十 (thập) + 書 (thư)Pinyinsuàn jīng shí shūHán Việttoán kinh thập thưCấu tạo算 + 經 + 十 + 書 · toán + kinh + thập + thư nghĩa thành phần: toán + kinh + thập + thư