算經濟帳

toán kinh tể trướng

Hán Việt: toán kinh tể trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (kinh) + (tể) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 算經濟帳 uàn jīngjìzhàng v.o. keep economic accounts