算術平均
toán thuật bình quân
Hán Việt: toán thuật bình quân · Pinyin: suàn shù píng jūn
Tổng quan
trung bình số học (toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui trung bình số học (toán)
Eng
- CC-CEDICT arithmetic mean (math.)
- Cihui arithmetic mean (math.)
ja
- JMdict arithmetic mean