箘露

jùn lù

Pinyin: jùn lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"箘簵"。

Cấu tạo: 箘 + 露 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"箘簵"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

露丑 · 露丝 · 露体 · 露出 · 露台 · 露命 · 露喉 · 露地