箘桂

jùn guì

Pinyin: jùn guì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.植物名。桂的一种。

Cấu tạo: 箘 + 桂 (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。桂的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桂东 · 桂冠 · 桂剧 · 桂劇 · 桂圆 · 桂堂 · 桂子 · 桂宮