管中窺天

guǎn zhōng kuī tiān quản trung khuy thiên

Hán Việt: quản trung khuy thiên · Pinyin: guǎn zhōng kuī tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (trung) + (khuy) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管:竹管;窥:从小孔或缝隙里看。通过竹管子的孔看天。比喻见闻狭隘或看事片面。
  • Tân Hoa Tự Điển 管竹管;窥从小孔或缝隙里看。通过竹管子的孔看天。比喻见闻狭隘或看事片面。