管中窺物 quản trung khuy vật Hán Việt: quản trung khuy vật Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 中 (trung) + 窺 (khuy) + 物 (vật)Hán Việtquản trung khuy vậtCấu tạo管 + 中 + 窺 + 物 · quản + trung + khuy + vật nghĩa thành phần: quản + trung + khuy + vật Nghĩa EngCihui 管中窺物 uǎnzhōngkuīwù id. have a limited view of sth.