管事單據 guǎn shì dān jù · quản sự đan cứ Hán Việt: quản sự đan cứ · Pinyin: guǎn shì dān jù Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 事 (sự) + 單 (đan) + 據 (cứ)Pinyinguǎn shì dān jùHán Việtquản sự đan cứCấu tạo管 + 事 + 單 + 據 · quản + sự + đan + cứ nghĩa thành phần: quản + sự + đan + cứ