管制劳动
quản chế lao động
Hán Việt: quản chế lao động
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lao động cải tạo
- Biên soạn 管制勞動 uǎnzhì láodòng v.p./n. labor under surveillance for punishment
Eng
- Cihui 管制勞動 uǎnzhì láodòng v.p./n. labor under surveillance for punishment