管制勞動

quản chế lao động

Hán Việt: quản chế lao động

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (chế) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管制勞動 uǎnzhì láodòng v.p./n. labor under surveillance for punishment