管制劳动

quản chế lao động

Hán Việt: quản chế lao động

Tổng quan

Cấu tạo: 管 (quản) + 制 (chế) + 勞 (lao) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao động cải tạo
  • Biên soạn 管制勞動 uǎnzhì láodòng v.p./n. labor under surveillance for punishment

Eng

  • Cihui 管制勞動 uǎnzhì láodòng v.p./n. labor under surveillance for punishment

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动强度 · 劳动手段