管城毛穎 guǎn chéng máo yǐng · quản thành mao dĩnh Hán Việt: quản thành mao dĩnh · Pinyin: guǎn chéng máo yǐng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 城 (thành) + 毛 (mao) + 穎 (dĩnh)Pinyinguǎn chéng máo yǐngHán Việtquản thành mao dĩnhCấu tạo管 + 城 + 毛 + 穎 · quản + thành + mao + dĩnh nghĩa thành phần: quản + thành + mao + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管城、毛颖均为笔的代称。