管寧割席

guǎn níng gē xí quản ninh cát tịch

Hán Việt: quản ninh cát tịch · Pinyin: guǎn níng gē xí

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (ninh) + (cát) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管宁:人名;席:坐卧用的编织物。比喻朋友间的情谊一刀两断,中止交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 管宁人名;席坐卧用的编织物。比喻朋友间的情谊一刀两断,中止交往。