管家職務

guǎn jiā zhí wù quản gia chức vụ

Hán Việt: quản gia chức vụ · Pinyin: guǎn jiā zhí wù

Tổng quan

công việc quản gia

Cấu tạo: (quản) + (gia) + (chức) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc quản gia