管打來回

quản đả lai hồi

Hán Việt: quản đả lai hồi

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (đả) + (lai) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管打來回 uǎndǎláihuí f.e. guarantee a promise