管教人員 quản giáo nhân viên Hán Việt: quản giáo nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 教 (giáo) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtquản giáo nhân viênCấu tạo管 + 教 + 人 + 員 · quản + giáo + nhân + viên nghĩa thành phần: quản + giáo + nhân + viên Nghĩa EngCihui 管教人員 uǎnjiào rényuán n. correctional officer M:ge/¹míng/²wèi