管教無方

guǎn jiào wú fāng quản giáo vô phương

Hán Việt: quản giáo vô phương · Pinyin: guǎn jiào wú fāng

Tổng quan

không thể dạy dỗ con cái | không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)

Cấu tạo: (quản) + (giáo) + (vô) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể dạy dỗ con cái | không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)

Eng

  • CC-CEDICT unable to discipline a child|incapable of dealing with (unruly child)
  • Cihui unable to discipline a child; incapable of dealing with (unruly child)