管教某人 quản giáo mỗ nhân Hán Việt: quản giáo mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 教 (giáo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtquản giáo mỗ nhânCấu tạo管 + 教 + 某 + 人 · quản + giáo + mỗ + nhân nghĩa thành phần: quản + giáo + mỗ + nhân