管狀中柱 quản trạng trung trụ Hán Việt: quản trạng trung trụ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 狀 (trạng) + 中 (trung) + 柱 (trụ)Hán Việtquản trạng trung trụCấu tạo管 + 狀 + 中 + 柱 · quản + trạng + trung + trụ nghĩa thành phần: quản + trạng + trung + trụ