管理中心 guǎn lǐ zhōng xīn · quản lí trung tâm Hán Việt: quản lí trung tâm · Pinyin: guǎn lǐ zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinguǎn lǐ zhōng xīnHán Việtquản lí trung tâmCấu tạo管 + 理 + 中 + 心 · quản + lí + trung + tâm nghĩa thành phần: quản + lí + trung + tâm