管理體制

guǎn lǐ tǐ zhì quản lí thể chế

Hán Việt: quản lí thể chế · Pinyin: guǎn lǐ tǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (thể) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管理體制 uǎnlǐ tǐzhì n. administrative management system

ja

  • JMdict management system