管理作業

quản lí tác nghiệp

Hán Việt: quản lí tác nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管理作業 uǎnlǐ zuòyè n. <comp.> housekeeping operation

ja

  • JMdict management task|management function