管理協會 guǎn lǐ xié huì · quản lí hiệp hội Hán Việt: quản lí hiệp hội · Pinyin: guǎn lǐ xié huì Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Pinyinguǎn lǐ xié huìHán Việtquản lí hiệp hộiCấu tạo管 + 理 + 協 + 會 · quản + lí + hiệp + hội nghĩa thành phần: quản + lí + hiệp + hội