管理單元 guǎn lǐ dān yuán · quản lí đan nguyên Hán Việt: quản lí đan nguyên · Pinyin: guǎn lǐ dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinguǎn lǐ dān yuánHán Việtquản lí đan nguyênCấu tạo管 + 理 + 單 + 元 · quản + lí + đan + nguyên nghĩa thành phần: quản + lí + đan + nguyên