管理合同 quản lí hợp đồng Hán Việt: quản lí hợp đồng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Hán Việtquản lí hợp đồngCấu tạo管 + 理 + 合 + 同 · quản + lí + hợp + đồng nghĩa thành phần: quản + lí + hợp + đồng Nghĩa EngCihui 管理合同 uǎnlǐ hétong n. management contract M:¹fèn/³xiàng